Tinh Nhuệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về quân đội, lực lượng): Được huấn luyện kỹ càng, trang bị đầy đủ và có sức chiến đấu cao, hiệu quả.
- (Mở rộng): Có chất lượng cao, được tuyển chọn và rèn luyện kỹ lưỡng, hoạt động một cách xuất sắc và hiệu quả trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bộ đội chủ lực là những đơn vị tinh nhuệ nhất của quân đội.
- Để đối phó với tình hình phức tạp, chính phủ đã điều động lực lượng cảnh sát tinh nhuệ.
- Đội đặc nhiệm tinh nhuệ đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ giải cứu con tin.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh nhuệ hóa": Quá trình biến một lực lượng thông thường trở nên tinh nhuệ thông qua huấn luyện và trang bị.
- Kế hoạch tinh nhuệ hóa quân đội là một ưu tiên hàng đầu.
- "bộ phận tinh nhuệ": Chỉ một nhóm nhỏ được chọn lọc kỹ, có năng lực vượt trội trong một tổ chức lớn.
- Đội ngũ nghiên cứu và phát triển là bộ phận tinh nhuệ của công ty công nghệ này.
Biến thể và từ gần giống
- Tinh luyện (tính từ): Được chắt lọc, luyện tập hoặc chế biến kỹ để đạt chất lượng cao nhất (thường dùng cho kim loại, kỹ năng).
- Kỹ thuật tinh luyện thép.
- Tinh anh (tính từ): Thông minh, ưu tú, xuất chúng (thường dùng cho con người, trí tuệ).
- Những học sinh tinh anh của trường.
- Tinh túy (danh từ): Phần tốt đẹp, quý giá và cô đọng nhất.
- Giữ gìn tinh túy của văn hóa dân tộc.
Từ đồng nghĩa
- Tinh vi (tính từ): Rất khéo léo, tinh xảo, có trình độ cao (thường dùng cho kỹ thuật, máy móc, thủ đoạn).
- Ưu tú (tính từ): Xuất sắc, vượt trội hơn hẳn so với mức bình thường (dùng rộng cho con người, phẩm chất).
- Chủ lực (tính từ/danh từ): Là lực lượng chính, mạnh nhất, đóng vai trò quyết định (trong quân sự hoặc các lĩnh vực khác).
Từ trái nghĩa
- Thô sơ: Còn ở trình độ sơ khai, đơn giản, chưa phát triển.
- Yếu kém: Có năng lực, chất lượng thấp.
- Tập sự: Mới vào nghề, còn đang trong giai đoạn học việc, rèn luyện ban đầu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Quân tinh nhuệ, tướng anh hùng": Thành ngữ nhấn mạnh sự kết hợp giữa một đội quân thiện chiến, được rèn luyện tốt và vị chỉ huy tài ba.
- "Lực lượng tinh nhuệ": Cụm từ cố định thường dùng để chỉ các đơn vị quân sự hoặc an ninh được trang bị và huấn luyện đặc biệt.
- t. (Quân đội) được huấn luyện kĩ, trang bị đầy đủ và có sức chiến đấu cao. Lực lượng tinh nhuệ. Đội quân tinh nhuệ.